Bản dịch của từ 𬄡 trong tiếng Việt

𬄡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𬄡 (Danh từ)

péng
01

Giống như cây '' (một loại cây thuốc trong Đông y), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cây thuốc quý.

同“橗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, là tên một loại cây thuốc gọi là '胤橗'; trong đó '抱本橗' cũng đọc là '𬄡'.

〈韩国释义〉胤橗,抱本橗作~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄡
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,木,萠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép