Bản dịch của từ 𬄥 trong tiếng Việt
𬄥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬄥 (Danh từ)
【hè】
01
(theo nghĩa Nhật) Tên gọi khác của cây sồi nhỏ (コナラ), từng được dùng chung cho các loài gần giống như クヌギ và ミズナラ; đôi khi nhầm lẫn gọi là cây sồi lá to (カシワ). (Nhớ: 'hách' nghe giống 'hạch' – hạt sồi, dễ liên tưởng đến cây sồi)
〈日本释义〉读音ははそ,柞。コナラの別名。古くは近似種のクヌギ・ミズナラなどを含めて呼んだらしい。また、誤ってカシワをいうこともある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
