Bản dịch của từ 𬄧 trong tiếng Việt

𬄧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˋ ㄍㄨㄛˇ ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𬄧 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Hàng rào, chướng ngại vật như rào chắn ngăn dòng nước hoặc đường đi (giúp nhớ: 'しがらみ' nghe như 'sợi dây ràng buộc')

〈日本释义〉读音しがらみ,栅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬄧
Bính âm:
【ㄕˋ ㄍㄨㄛˇ ㄌㄧˋ】【THẾ QUẢ LỰC】
Hình thái radical:
⿱,御,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép