ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬄧
Bảng phân tích âm vị 𬄧
N/A
(theo nghĩa Nhật) Hàng rào, chướng ngại vật như rào chắn ngăn dòng nước hoặc đường đi (giúp nhớ: 'しがらみ' nghe như 'sợi dây ràng buộc')
〈日本释义〉读音しがらみ,栅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép