Bản dịch của từ 𬄫 trong tiếng Việt

𬄫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬄫 (Danh từ)

huò
01

Cây bách la hán, một loại cây thường thấy ở Nhật Bản (giúp nhớ: 'hoạt' như cây sống lâu, bách la hán bền bỉ).

〈日本释义〉罗汉柏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ như ở huyện Masuda, tỉnh Gifu (nhớ: chữ này đặc biệt, chỉ dùng cho địa danh Nhật).

〈日本释义〉日本地名用字。在岐阜县益田郡。“~尾”“~ざこ”。

Ví dụ
𬄫
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,木,屠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép