Bản dịch của từ 𬄫 trong tiếng Việt
𬄫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𬄫 (Danh từ)
【huò】
01
Cây bách la hán, một loại cây thường thấy ở Nhật Bản (giúp nhớ: 'hoạt' như cây sống lâu, bách la hán bền bỉ).
〈日本释义〉罗汉柏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ như ở huyện Masuda, tỉnh Gifu (nhớ: chữ này đặc biệt, chỉ dùng cho địa danh Nhật).
〈日本释义〉日本地名用字。在岐阜县益田郡。“~尾”“~ざこ”。
Ví dụ
