ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬄲
Bảng phân tích âm vị 𬄲
N/A
〈chữ dùng ở Nhật〉 Cây hồng bì (cây có lá nhọn, thường trồng làm hàng rào chống ma quỷ trong văn hóa Nhật).
〈日本释义〉读音hīragi,柊树。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép