Bản dịch của từ 𬄴 trong tiếng Việt

𬄴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𬄴 (Danh từ)

héng
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng tên riêng).

〈韩国释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Phát âm là 형, dùng làm chữ trong tên người, ví dụ như 柳锡~.

〈韩国释义〉读音형,人名用字。柳锡~。

Ví dụ
𬄴
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿲,木,𩵋,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丨乚一丨一一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép