Bản dịch của từ 𬄷 trong tiếng Việt

𬄷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𬄷 (Danh từ)

nài
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dễ nhớ như tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (tỏi). Dạng chữ thấy trong sách vải Mã Vương Đài, giúp nhớ hình dạng chữ cổ.

同“蒜”。见马王堆帛书字形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄷
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,柰,柰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép