Bản dịch của từ 𬄷 trong tiếng Việt
𬄷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𬄷 (Danh từ)
【nài】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dễ nhớ như tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “蒜” (tỏi). Dạng chữ thấy trong sách vải Mã Vương Đài, giúp nhớ hình dạng chữ cổ.
同“蒜”。见马王堆帛书字形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
