Bản dịch của từ 𬄹 trong tiếng Việt

𬄹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊN/AN/AN/A

𬄹 (Danh từ)

mái
01

Chữ Nôm dùng để chỉ mái chèo, vật dùng để mái thuyền lướt trên nước (giúp nhớ: mái chèo giống từ 'mái' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng)

〈越南释义〉喃字。读音mái,船桨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄹
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MÁI】
Hình thái radical:
⿰,木,𠃅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép