Bản dịch của từ 𬅃 trong tiếng Việt
𬅃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬅃 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𣝅”. Dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt). Chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 1147. Hình dạng chữ kim văn gốc lấy từ văn tự trên khí đồng trong '殷周金文集成' mục 1965.
金文隶定字,同“𣝅”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1147页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第1965器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𣝆”.
金文隶定字,同“𣝆”。
Ví dụ
