Bản dịch của từ 𬅌 trong tiếng Việt
𬅌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬅌 (Danh từ)
【wàn】
01
Chữ kim văn được chuẩn định trong chữ lệ, tượng hình âm nhạc (âm vang vui tươi, như tiếng đàn, tiếng nhạc). Gợi nhớ: 'oan' nghe như âm nhạc vang lên trong lễ hội xưa.
金文隶定字。象乐。字见《殷周金文集成引得》1077页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (thời nhà Thương và Chu).
金文原形字出自《殷周金文集成》第5423器铭文中。
Ví dụ
