Bản dịch của từ 𬅝 trong tiếng Việt
𬅝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𬅝 (Danh từ)
【yìn】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1446器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “扻” (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trên kim văn).
金文隶定字,同“扻”。字见《殷周金文集成引得》455页。
Ví dụ
