Bản dịch của từ 𬅝 trong tiếng Việt

𬅝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𬅝 (Danh từ)

yìn
01

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第1446器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trên kim văn).

金文隶定字,同“扻”。字见《殷周金文集成引得》455页。

Ví dụ
𬅝
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿱,欠,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép