Bản dịch của từ 𬅪 trong tiếng Việt

𬅪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𬅪 (Danh từ)

gēng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Canh), một trong mười thiên can dùng trong lịch pháp Trung Hoa, dễ nhớ như 'Canh tân' (đổi mới).

同“庚”。

Ví dụ
𬅪
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿰,庚,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép