Bản dịch của từ 𬅴 trong tiếng Việt

𬅴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𬅴 (Danh từ)

fán
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬅴
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,棥,示,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép