ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬅵
Bảng phân tích âm vị 𬅵
N/A
Chữ cổ dùng để chỉ việc phán xét hoặc trừng phạt, giống như chữ 'khiển' (giao nhiệm vụ, trừng phạt).
金文隶定字。同“谴”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép