Bản dịch của từ 𬅻 trong tiếng Việt
𬅻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𬅻 (Động từ)
【qù】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động 'đi đến', tương tự chữ '迲' (đi tới). (Ghi nhớ: 'khứ' như 'quá khứ' là đi qua)
金文隶定字,同“迲”。字见《殷周金文集成引得》462页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động 'rời đi', tương tự chữ '去' (đi). (Ghi nhớ: 'khứ' nghĩa là đi, rời khỏi)
金文隶定字,同“去”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
