Bản dịch của từ 𬅽 trong tiếng Việt

𬅽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𬅽 (Danh từ)

nǒng
01

Chữ Nôm đọc là ngõng, chỉ loại bản lề hình chốt dùng để gắn cửa (như bản lề cửa có hình cái chốt gọi là ngõng).

喃字。读音ngõng,〔~𨷶〕门上的榫状铰链。

Ví dụ
𬅽
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿲,冫,𪟽,止
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép