Bản dịch của từ 𬅾 trong tiếng Việt
𬅾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬅾 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “䟴” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến văn tự cổ trong kim văn).
金文隶定字,同“䟴”。字见《殷周金文集成引得》462页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6036器铭文中。
Ví dụ
