Bản dịch của từ 𬆁 trong tiếng Việt
𬆁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬆁 (Danh từ)
【xiōng】
01
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “兄” (anh em, anh cả); hình dạng chữ được tìm thấy trong sách '殷周金文集成' trang 349, giúp nhớ chữ anh em trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“兄”。字见《殷周金文集成引得》349页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong bản khắc số 113 của '殷周金文集成', giúp hiểu nguồn gốc chữ.
金文原形字出自《殷周金文集成》第113器铭文中。
Ví dụ
