Bản dịch của từ 𬆇 trong tiếng Việt
𬆇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬆇 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ được ghi lại trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 366 (giúp nhớ: trang sách cổ ghi lại chữ này)
字见《殷周金文集成引得》366页。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn (chữ khắc trên đồng cổ), giống như chữ 'đồng' trong văn tự cổ (giúp nhớ: văn = chữ viết trên đồng cổ)
金文隶定字。同。
Ví dụ
03
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ số 849 của 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' (giúp nhớ: chữ gốc trong văn khắc cổ)
金文原形字 出自《殷周金文集成》第849器铭文中。
Ví dụ
