Bản dịch của từ 𬆊 trong tiếng Việt

𬆊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬆊 (Danh từ)

wèi
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “𡩆” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn của nhà Ân - Chu).

金文隶定字,同“𡩆”。字见《殷周金文集成引得》1178页。

Ví dụ
02

Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân - Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第6279器铭文中。

Ví dụ
𬆊
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,束,𰙡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép