Bản dịch của từ 𬆊 trong tiếng Việt
𬆊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆊 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “𡩆” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn của nhà Ân - Chu).
金文隶定字,同“𡩆”。字见《殷周金文集成引得》1178页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân - Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6279器铭文中。
Ví dụ
