Bản dịch của từ 𬆏 trong tiếng Việt
𬆏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆏 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “卫” (Vệ), thường dùng để chỉ vùng đất hoặc thành trì bảo vệ (như “vệ quốc”). Ghi chép trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 494.
金文隶定字,同“卫”。字见《殷周金文集成引得》494页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 8090 của 《殷周金文集成》, thể hiện hình thức ban đầu của chữ “卫”.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8090器铭文中。
Ví dụ
