Bản dịch của từ 𬆐 trong tiếng Việt
𬆐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬆐 (Danh từ)
【wéi】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6637器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ 'vây quanh', giống chữ '围' (vây quanh như vòng tròn bao quanh). Gợi nhớ như vòng vây bảo vệ xung quanh.
金文隶定字,同“围”。字见《殷周金文集成引得》1295页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
