Bản dịch của từ 𬆑 trong tiếng Việt
𬆑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆑 (Danh từ)
【shì】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “世” (thế), dùng để chỉ “thế giới” hay “thời đại” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “thế giới” trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“世”。字见《殷周金文集成引得》379页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong các văn bản cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
