Bản dịch của từ 𬆓 trong tiếng Việt
𬆓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬆓 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𠭘” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𠭘”。字见《殷周金文集成引得》1015页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2779器铭文中。
Ví dụ
