Bản dịch của từ 𬆟 trong tiếng Việt
𬆟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆟 (Danh từ)
【xìng】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, giống chữ “𢪑” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn của thời Ân Chu).
金文隶定字,同“𢪑”。字见《殷周金文集成引得》439页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 5973 của bộ sưu tập văn kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5973器铭文中。
Ví dụ
