Bản dịch của từ 𬆡 trong tiếng Việt
𬆡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬆡 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “烕” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 'kim' - vàng).
金文隶定字,同“烕”。字见《殷周金文集成引得》439页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ đại (giúp hình dung chữ gốc của kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5890器铭文中。
Ví dụ
