Bản dịch của từ 𬆧 trong tiếng Việt
𬆧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄌㄧˋ ㄉㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆧 (Danh từ)
【】
01
Chữ được xác định trong văn kim văn, cùng nghĩa với chữ “捁” (một dạng chữ cổ trong kim văn, dễ nhớ vì liên quan đến việc ghi chép trên đồng vàng cổ).
金文隶定字,同“捁”。字见《殷周金文集成引得》429页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第11045器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ được xác định trong văn kim văn, cùng nghĩa với chữ “𢽍” (một dạng chữ cổ khác trong kim văn).
金文隶定字,同“𢽍”。
Ví dụ
