Bản dịch của từ 𬆩 trong tiếng Việt
𬆩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆩 (Danh từ)
【kòng】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 9161 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9161器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ: 'khổng' như Khổng Tử, dễ nhớ là tên người/bộ tộc trong kim văn).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》440页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
