Bản dịch của từ 𬆬 trong tiếng Việt
𬆬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬆬 (Danh từ)
【kuí】
01
Chữ nguyên thể xuất hiện trong văn tự kim văn thời Ân Chu, ghi trên văn bản số 5769 (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字出自《殷周金文集成》第5769器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “揆” (quy), thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như cái cân để đo đạc, giống như “quy” trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“揆”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》440页。
Ví dụ
