Bản dịch của từ 𬆬 trong tiếng Việt

𬆬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬆬 (Danh từ)

kuí
01

Chữ nguyên thể xuất hiện trong văn tự kim văn thời Ân Chu, ghi trên văn bản số 5769 (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).

金文原形字出自《殷周金文集成》第5769器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (quy), thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như cái cân để đo đạc, giống như “quy” trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“揆”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》440页。

Ví dụ
𬆬
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,癸,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép