Bản dịch của từ 𬆱 trong tiếng Việt

𬆱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𬆱 (Danh từ)

dòu
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (đấu) – biểu tượng cho sự tranh đấu, giống như trong câu thành ngữ “đấu tranh” (chiến đấu). Chữ này được ghi chép trong 《殷周金文集成引得》 trang 440.

金文隶定字,同“鬭”。字见《殷周金文集成引得》440页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 9733 của 《殷周金文集成》 – thể hiện nét cổ xưa của chữ đấu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9733器铭文中。

Ví dụ
𬆱
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Hình thái radical:
⿰,⿱,卯,豆,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép