Bản dịch của từ 𬆳 trong tiếng Việt
𬆳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬆳 (Danh từ)
【yōng】
01
Chữ kim văn đã được định dạng, đồng nghĩa với chữ “雍” (vung), như một cách ghi nhớ chữ vung trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“雍”。字见《殷周金文集成引得》440页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2837器铭文中。
Ví dụ
