Bản dịch của từ 𬆹 trong tiếng Việt
𬆹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬆹 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Văn' như văn bản, tên người hay dùng chữ này).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1298页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ gốc trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5900器铭文中。
Ví dụ
