Bản dịch của từ 𬆻 trong tiếng Việt
𬆻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬆻 (Danh từ)
【bì】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “坒” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn) – dễ nhớ như chữ “bì” trong tiếng Việt, gợi nhớ sự cố định, ổn định trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“坒”。字见《殷周金文集成引得》1035页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 9100 của bộ sưu tập Yīn Zhōu kim văn – hình ảnh chữ cổ nguyên bản giúp nhớ về nguồn gốc chữ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9100器铭文中。
Ví dụ
