Bản dịch của từ 𬇊 trong tiếng Việt

𬇊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𬇊 (Danh từ)

màn
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ '' (một loại thú trong cổ thư), ghi trong sách '殷周金文集成引得' trang 732. Hình thức nguyên thủy của chữ này xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng ở trang 2838 của '殷周金文集成'. (Giúp nhớ: chữ này liên quan đến văn tự cổ kim văn, giống như 'mạn' trong tiếng Việt có nghĩa rộng)

金文隶定字,同“貾”。字见《殷周金文集成引得》732页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2838器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ '𫎛' (một dạng chữ cổ khác). (Gợi nhớ: chữ này là biến thể của chữ cổ, như cách chữ Hán có nhiều biến thể)

金文隶定字,同“𫎛”。

Ví dụ
𬇊
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,氏,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép