Bản dịch của từ 𬇌 trong tiếng Việt

𬇌

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𬇌 (Đại từ)

jué
01

Giống như chữ “”, dùng để chỉ cái gì đó thuộc về người nói hoặc người nghe (như “cái đó”, “của ấy”).

同“厥”。

Ví dụ
𬇌
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,氏,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép