Bản dịch của từ 𬇐 trong tiếng Việt

𬇐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄢˋ ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𬇐 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là denki, chỉ điện lực, là chữ ghép của “điện khí” – nhớ như điện khí phát sáng, điện lực mạnh mẽ.

〈日本释义〉读音denki,电力也。“电气”合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬇐
Bính âm:
【ㄉㄧㄢˋ ㄑㄧˋ】【ĐIỆN KHÍ】
Hình thái radical:
⿹,气,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép