ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬇑
Bảng phân tích âm vị 𬇑
Pà
Chữ Hán cổ, đọc là phặc, nghĩa là hoàn toàn im lặng, không nói một lời nào (như trong cụm '奄氷~' chỉ trạng thái im bặt).
喃字。读音phắc,〔奄氷~〕完全沉默,一言不发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép