Bản dịch của từ 𬇑 trong tiếng Việt

𬇑

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋN/AN/AN/A

𬇑 (Trạng từ)

01

Chữ Hán cổ, đọc là phặc, nghĩa là hoàn toàn im lặng, không nói một lời nào (như trong cụm '奄氷~' chỉ trạng thái im bặt).

喃字。读音phắc,〔奄氷~〕完全沉默,一言不发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬇑
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẶC】
Hình thái radical:
⿺,气,朴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép