Bản dịch của từ 𬇔 trong tiếng Việt

𬇔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𬇔 (Danh từ)

jiāng
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (giang - sông), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“江”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬇔
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,水,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép