Bản dịch của từ 𬇗 trong tiếng Việt
𬇗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬇗 (Danh từ)
【hóng】
01
Chữ cổ trên kim văn, đồng nghĩa với chữ “泓” (hồ nước sâu trong văn tự cổ, dễ nhớ như hồ nước rộng sâu trong tự nhiên).
金文隶定字,同“泓”。字见《殷周金文集成引得》1023页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ vật thời Ân Chu (như dấu tích chữ viết trên đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2318器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
