Bản dịch của từ 𬇚 trong tiếng Việt

𬇚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ō

N/AN/AN/A

𬇚 (Danh từ)

ō
01

〈tiếng Việt〉 cùng nghĩa với chữ “𠯻”, đọc là ô, chỉ cái ao, hồ nhỏ trong vườn hay làng quê (nhớ câu: “Ô là nơi nước đọng, ao là nơi cá bơi”).

〈越南释义〉同“𠯻”。读音o,池塘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬇚
Bính âm:
【ō】【ㄛ】【Ô】
Hình thái radical:
⿰,氵,幻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép