ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬇜
Bảng phân tích âm vị 𬇜
N/A
〈Nhật nghĩa〉cảm giác buồn bã, khóc thút thít như tiếng nấc (giống tiếng nấc trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音なくなく,泣く泣く。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép