Bản dịch của từ 𬇜 trong tiếng Việt

𬇜

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˋ ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𬇜 (Trạng từ)

01

〈Nhật nghĩa〉cảm giác buồn bã, khóc thút thít như tiếng nấc (giống tiếng nấc trong tiếng Việt).

〈日本释义〉读音なくなく,泣く泣く。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬇜
Bính âm:
【ㄋㄚˋ ㄋㄚˋ】【NẶC NẶC】
Hình thái radical:
⿱,水,冭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép