Bản dịch của từ 𬇝 trong tiếng Việt
𬇝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬇝 (Danh từ)
【】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 11404 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字出自《殷周金文集成》第11404器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn, không có ngữ cảnh rõ ràng (giúp nhớ: 'vô' là không, 'thượng hạ' là trên dưới, chữ không có trên dưới rõ ràng).
金文隶定字。无上下文。字见《殷周金文集成引得》1006页。
Ví dụ
