Bản dịch của từ 𬇥 trong tiếng Việt
𬇥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬇥 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “漛” (tả cảnh nước chảy nhẹ, như dòng suối nhỏ trong văn hóa Trung Hoa). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 1006.
金文隶定字,同“漛”。字见《殷周金文集成引得》1006页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng số 10256 của '殷周金文集成'.
金文原形字出自《殷周金文集成》第10256器铭文中。
Ví dụ
