Bản dịch của từ 𬇴 trong tiếng Việt

𬇴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𬇴 (Tính từ)

01

(Phương ngữ) đặc, sánh như cháo đặc (giúp nhớ: 'jú' nghe giống 'đặc' trong tiếng Quảng Đông).

〈方言〉〈形〉稠(粥)。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) pha trà, hãm trà (như 'jú chá' - pha trà trong tiếng Quảng Đông).

〈方言〉〔~茶〕〈动〉泡茶。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬇴
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,氵,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép