Bản dịch của từ 𬇶 trong tiếng Việt
𬇶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬇶 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua hình thức cổ xưa của chữ viết trên đồng cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》332页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồng cổ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9635器铭文中。
Ví dụ
