Bản dịch của từ 𬈄 trong tiếng Việt
𬈄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬈄 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “沴” (uất, mang nghĩa nước ô nhiễm, khí độc) - dễ nhớ như 'uất ức vì nước bẩn'.
金文隶定字,同“沴”。字见《殷周金文集成引得》1008页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, trang 261 - như một dấu tích cổ xưa của chữ uất.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第261器铭文中。
Ví dụ
