Bản dịch của từ 𬈆 trong tiếng Việt

𬈆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𬈆 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chim '' – một loài chim nhỏ, dễ nhớ như tiếng hót líu lo của chim bạc má.

〈韩国释义〉同“鶒”。

Ví dụ
𬈆
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿰,氵,勅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚一丨丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép