Bản dịch của từ 𬈊 trong tiếng Việt
𬈊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𬈊 (Danh từ)
【hé】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với '河' (hà), nghĩa là con sông; nhớ dễ với từ 'hà' trong tiếng Việt chỉ sông nước.
金文隶定字,同“河”。字见《殷周金文集成引得》1012页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, giúp nhớ về nguồn gốc chữ Hán liên quan đến nước và sông ngòi.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4270器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
