Bản dịch của từ 𬈌 trong tiếng Việt

𬈌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬈌 (Danh từ)

wén
01

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ (như chữ gốc trong văn bản đồng cổ).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第5412器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên địa danh (giúp nhớ: 'Vân' như mây, địa danh như mây bay khắp nơi).

金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1008页。

Ví dụ
𬈌
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,日,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép