Bản dịch của từ 𬈒 trong tiếng Việt
𬈒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬈒 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên một địa danh (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1009页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ vật cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4323器铭文中。
Ví dụ
